 | [nhà văn] |
|  | knight of the pen; writer; woman writer; man of letters; woman of letters |
|  | Một thế hệ nhà văn mới |
| A new generation of writers |
|  | Äó là má»™t nhà văn rất nổi tiếng ở nÆ°á»›c tôi |
| He's a very well-known/renowned writer in my country |